Quyền lực hộ chiếu: Top 5 thế giới, được đi 173 nước (passport index 09/2023)
Đơn vị tiền tệ: AUD (Đô la Úc)
Mật độ dân số: 3 người/km2 (2023)
Thời gian bay từ Việt Nam: 11 giờ – 15 giờ
Xếp hạng tổng diện tích quốc gia: Top 6 (7,596,666 km2)
Xếp hạng tổng diện tích quốc gia: Top 6 (7,596,666 km2)
Xếp hạng chính sách phúc lợi xã hội: Top 12 (87.83 điểm)
Xếp hạng độ giàu có quốc gia: Top 10 ($64,964.282)
Xếp hạng giáo dục: 9/78
Xếp hạng y tế: Top 21 thế giới
Tỷ lệ dân nhập cư: 29.2% dân số – Lớn thứ 8 thế giới (2021)
Mức độ an toàn và hoà nhập xã hội: 23/163
Hạn ngạch 2023: 190,000
Sinh hoạt phí: Top 13/75. Khoảng 7,092 AUD/tháng cho gia đình (4 người) và 3,850 AUD/tháng cho cá nhân
Khí hậu: Nhiệt đới (phía Bắc), Ôn đới (phía Nam) Nhiệt độ cao nhất: 50ºC Nhiệt độ thấp nhất: 8ºC Nhiệt độ trung bình: 16 – 26ºC (mùa hè), 6 – 14ºC (mùa đông)
